Đang tải...
Pinyin không dấu: hanleng / han leng
寒冷 (hán lěng) nghĩa là “lạnh giá”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
冬天的北方非常寒冷。
Dōngtiān de běifāng fēicháng hánlěng.
The north is very cold in winter.
Cập nhật: 2026-07-18