Đang tải...
Phồn thể: 冷靜
Pinyin không dấu: lengjing / leng jing
冷静 (lěng jìng) nghĩa là “bình tĩnh”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 冷靜 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
遇到问题要冷静。
Yùdào wèntí yào lěngjìng.
Stay calm when you encounter problems.
Cập nhật: 2026-05-27