Đang tải...
Phồn thể: 冷氣
Pinyin không dấu: lengqi / leng qi
冷气 (lěng qì) nghĩa là “điều hòa (máy lạnh)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 冷氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
夏天办公室的冷气开得太大。
Xiàtiān bàngōngshì de lěngqì kāi de tài dà.
The air conditioning in the office is too strong in summer.
Cập nhật: