Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 逼迫 (bī pò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
逼迫
HSK 6
Cách viết từ 逼迫
逼迫
bī
pò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bī
ép buộc, thúc bách
Học chữ 逼
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
逼
Từ liên quan với 逼迫
被迫
bèi
pò
bị ép buộc
迫切
pò
qiè
cấp bách
紧迫
jǐn
pò
逼
bī
ép buộc, thúc bách
迫不及待
pò
bù
jí
dài
迫害
pò
hài
强迫
qiǎng
pò
cưỡng ép, bắt buộc
压迫
yā
pò
áp bức (đàn áp)