Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
逼
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 逼 (bī) — thứ tự nét chuẩn
逼
bī
ép buộc, thúc bách
Ví dụ
别
逼
我
做
不
想
做
的
事
。
Nghĩa của 逼 →
Tập viết
Từ liên quan với 逼
逼迫
bī
pò