Đang tải...
áp bức (đàn áp)
ép, đè, ấn, nhấn; kìm, dồn, nén; chèn ép; tiếp cận, áp sát; tồn đọng, dồn lại; đè lên, đè nặng (trách nhiệm); áp đảo, át đi
人民不愿忍受压迫。
Tập viết từng chữ