Đang tải...
Phồn thể: 壓迫
Pinyin không dấu: yapo / ya po
压迫 (yā pò) nghĩa là “áp bức (đàn áp)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 壓迫 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
人民不愿忍受压迫。
Rénmín bù yuàn rěnshòu yāpò.
The people are unwilling to endure oppression.
Cập nhật: