Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 被迫 (bèi pò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
被迫
HSK 4
Cách viết từ 被迫
被迫
bèi
pò
bị ép buộc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bèi
cái chăn; che đậy; gặp phải; bị, được
Học chữ 被
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
被
迫
离
开
了
家
。
Tập viết từng chữ
被
Từ liên quan với 被迫
被
bèi
cái chăn; che đậy; gặp phải; bị, được
被子
bèi
zi
cái chăn, cái mền
迫切
pò
qiè
cấp bách
被动
bèi
dòng
bị động
被告
bèi
gào
bị cáo, bị can
逼迫
bī
pò
紧迫
jǐn
pò
迫不及待
pò
bù
jí
dài
迫害
pò
hài
强迫
qiǎng
pò
cưỡng ép, bắt buộc
压迫
yā
pò
áp bức (đàn áp)