Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
被
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 被 (bèi) — thứ tự nét chuẩn
被
bèi
cái chăn; che đậy; gặp phải; bị, được
Ví dụ
我
被
老
师
批
评
了
。
Nghĩa của 被 →
Tập viết
Từ liên quan với 被
被迫
bèi
pò
bị ép buộc
被子
bèi
zi
cái chăn, cái mền
被动
bèi
dòng
bị động
被告
bèi
gào
bị cáo, bị can