Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
亏损
HSK 6
Cách viết từ 亏损 (kuī sǔn) — thứ tự nét từng chữ
亏损
kuī
sǔn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
Học chữ 亏
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 亏损 →
Tập viết từng chữ
亏
Từ liên quan với 亏损
吃亏
chī
kuī
多亏
duō
kuī
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
幸亏
xìng
kuī
损害
sǔn
hài
tổn hại, làm hư
亏
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
亏待
kuī
dài
损坏
sǔn
huài