Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 多亏 (duō kuī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
多亏
HSK 5
Cách viết từ 多亏
多亏
duō
kuī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Dừng
Phát lại
Chậm
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
Học chữ 亏
Tập viết từng chữ
多
亏
Từ liên quan với 多亏
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
多久
duō
jiǔ
bao lâu
多数
duō
shù
đa số
多云
duō
yún
nhiều mây
多么
duō
me
biết bao; rất
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
许多
xǔ
duō
nhiều
多年
duō
nián
nhiều năm
多次
duō
cì
nhiều lần