Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
亏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 亏 (kuī) — thứ tự nét chuẩn
亏
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
Ví dụ
做
这
笔
生
意
亏
了
不
少
钱
。
Nghĩa của 亏 →
Tập viết
Từ liên quan với 亏
吃亏
chī
kuī
多亏
duō
kuī
幸亏
xìng
kuī
亏待
kuī
dài
亏损
kuī
sǔn