Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
亏待
HSK 6
Cách viết từ 亏待 (kuī dài) — thứ tự nét từng chữ
亏待
kuī
dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
Học chữ 亏
Dừng
Phát lại
Chậm
dāi
đợi (tương tự 等)
Học chữ 待
Nghĩa của 亏待 →
Tập viết từng chữ
亏
待
Từ liên quan với 亏待
吃亏
chī
kuī
待遇
dài
yù
đãi ngộ;待遇
等待
děng
dài
đợi, đợi chờ
对待
duì
dài
đối đãi, đối xử; như nhau
多亏
duō
kuī
接待
jiē
dài
tiếp đãi, chiêu đãi, tiếp đón
期待
qī
dài
mong đợi
幸亏
xìng
kuī
招待
zhāo
dài
待
dāi
đợi (tương tự 等)
亏
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
看待
kàn
dài
xem xét, nhìn nhận