Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
幸亏
HSK 5
Cách viết từ 幸亏 (xìng kuī) — thứ tự nét từng chữ
幸亏
xìng
kuī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
Học chữ 亏
Nghĩa của 幸亏 →
Tập viết từng chữ
亏
Từ liên quan với 幸亏
幸福
xìng
fú
hạnh phúc
吃亏
chī
kuī
多亏
duō
kuī
幸运
xìng
yùn
may mắn; vận may, dịp may
不幸
bù
xìng
không may, rủi ro
亏
kuī
lỗ (thiệt), bị thiệt
侥幸
jiǎo
xìng
亏待
kuī
dài
亏损
kuī
sǔn
荣幸
róng
xìng