Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
荣幸
HSK 6
Cách viết từ 荣幸 (róng xìng) — thứ tự nét từng chữ
荣幸
róng
xìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 荣幸 →
Từ liên quan với 荣幸
幸福
xìng
fú
hạnh phúc
繁荣
fán
róng
phồn vinh, thịnh vượng
幸亏
xìng
kuī
幸运
xìng
yùn
may mắn; vận may, dịp may
不幸
bù
xìng
không may, rủi ro
光荣
guāng
róng
quang vinh, vinh dự
侥幸
jiǎo
xìng
荣誉
róng
yù
欣欣向荣
xīn
xīn
xiàng
róng
虚荣
xū
róng