Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
侥幸
HSK 6
Cách viết từ 侥幸 (jiǎo xìng) — thứ tự nét từng chữ
侥幸
jiǎo
xìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 侥幸 →
Từ liên quan với 侥幸
幸福
xìng
fú
hạnh phúc
幸亏
xìng
kuī
幸运
xìng
yùn
may mắn; vận may, dịp may
不幸
bù
xìng
không may, rủi ro
荣幸
róng
xìng