Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 幸福 (xìng fú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
幸福
HSK 4
Cách viết từ 幸福
幸福
xìng
fú
hạnh phúc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Fú
phúc, phước, hạnh phúc, may mắn
Học chữ 福
Ví dụ
我
找
到
了
幸
福
。
Tập viết từng chữ
福
Từ liên quan với 幸福
福
Fú
phúc, phước, hạnh phúc, may mắn
幸亏
xìng
kuī
幸运
xìng
yùn
may mắn; vận may, dịp may
祝福
zhù
fú
chúc phúc
不幸
bù
xìng
không may, rủi ro
福利
fú
lì
phúc lợi, phước lợi
福气
fú
qi
侥幸
jiǎo
xìng
荣幸
róng
xìng