Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
福气
HSK 6
Cách viết từ 福气 (fú qi) — thứ tự nét từng chữ
福气
fú
qi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Fú
phúc, phước, hạnh phúc, may mắn
Học chữ 福
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Nghĩa của 福气 →
Tập viết từng chữ
福
气
Từ liên quan với 福气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
福
Fú
phúc, phước, hạnh phúc, may mắn
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
幸福
xìng
fú
hạnh phúc
气球
qì
qiú
bóng bay