Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
欣欣向荣
HSK 6
Cách viết từ 欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng) — thứ tự nét từng chữ
欣欣向荣
xīn
xīn
xiàng
róng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xiàng
hướng về; đối với
Học chữ 向
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 欣欣向荣 →
Tập viết từng chữ
向
Từ liên quan với 欣欣向荣
向
xiàng
hướng về; đối với
方向
fāng
xiàng
phương hướng; hướng
繁荣
fán
róng
phồn vinh, thịnh vượng
欣赏
xīn
shǎng
thưởng thức, trân trọng (hưởng)
向前
xiàng
qián
về phía trước, tiến lên
转向
zhuǎn
xiàng
trang trí (tô điểm)
向上
xiàng
shàng
lên phía trên, đi lên
导向
dǎo
xiàng
光荣
guāng
róng
quang vinh, vinh dự
倾向
qīng
xiàng
khuynh hướng, chiều hướng
荣幸
róng
xìng
荣誉
róng
yù