Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 欣赏 (xīn shǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
欣赏
HSK 5
Cách viết từ 欣赏
欣赏
xīn
shǎng
thưởng thức, trân trọng (hưởng)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
thưởng thức; thưởng
Học chữ 赏
Ví dụ
我
喜
欢
欣
赏
。
Tập viết từng chữ
赏
Từ liên quan với 欣赏
赏
shǎng
thưởng thức; thưởng
赞赏
zàn
shǎng
khen ngợi; tán thưởng
奖赏
jiǎng
shǎng
欣慰
xīn
wèi
欣欣向荣
xīn
xīn
xiàng
róng