Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
赞赏
HSK 4
Cách viết từ 赞赏 (zàn shǎng) — thứ tự nét từng chữ
赞赏
zàn
shǎng
khen ngợi; tán thưởng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
thưởng thức; thưởng
Học chữ 赏
Ví dụ
老
师
对
他
的
进
步
表
示
赞
赏
。
Nghĩa của 赞赏 →
Tập viết từng chữ
赏
Từ liên quan với 赞赏
赏
shǎng
thưởng thức; thưởng
称赞
chēng
zàn
khen ngợi
欣赏
xīn
shǎng
thưởng thức, trân trọng (hưởng)
赞成
zàn
chéng
tán thành
赞美
zàn
měi
奖赏
jiǎng
shǎng
赞叹
zàn
tàn
赞助
zàn
zhù
tài trợ