Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
赞叹
HSK 6
Cách viết từ 赞叹 (zàn tàn) — thứ tự nét từng chữ
赞叹
zàn
tàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 赞叹 →
Từ liên quan với 赞叹
赞赏
zàn
shǎng
khen ngợi; tán thưởng
称赞
chēng
zàn
khen ngợi
赞成
zàn
chéng
tán thành
赞美
zàn
měi
叹气
tàn
qì
thở dài (than thở)
赞助
zàn
zhù
tài trợ