Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 赞美 (zàn měi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
赞美
HSK 5
Cách viết từ 赞美
赞美
zàn
měi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Tập viết từng chữ
美
Từ liên quan với 赞美
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
赞赏
zàn
shǎng
khen ngợi; tán thưởng
称赞
chēng
zàn
khen ngợi
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
完美
wán
měi
hoàn hảo
优美
yōu
měi
đẹp đẽ; mỹ miều