Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
美丽
HSK 4
Cách viết từ 美丽 (měi lì) — thứ tự nét từng chữ
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
很
美
丽
。
Nghĩa của 美丽 →
Tập viết từng chữ
美
Từ liên quan với 美丽
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
完美
wán
měi
hoàn hảo
优美
yōu
měi
đẹp đẽ; mỹ miều
赞美
zàn
měi
华丽
huá
lì
美观
měi
guān