Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 华丽 (huá lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
华丽
HSK 6
Cách viết từ 华丽
华丽
huá
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 华丽
中华民族
Zhōng
huá
mín
zú
Dân tộc Trung Hoa
华人
Huá
rén
người Hoa, người Trung Quốc
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
豪华
háo
huá
华裔
huá
yì
华语
Huá
yǔ
tiếng Hoa, Hoa ngữ
繁华
fán
huá
华侨
huá
qiáo
精华
jīng
huá
壮丽
zhuàng
lì
中华
Zhōng
huá
Trung Hoa (đất nước)