Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 华语 (Huá yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
华语
HSK 5
Cách viết từ 华语
华语
Huá
yǔ
tiếng Hoa, Hoa ngữ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
华
语
电
影
越
来
越
受
欢
迎
。
Từ liên quan với 华语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
中华民族
Zhōng
huá
mín
zú
Dân tộc Trung Hoa
华人
Huá
rén
người Hoa, người Trung Quốc
词语
cí
yǔ
từ ngữ
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
成语
chéng
yǔ
thành ngữ
豪华
háo
huá