Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 壮丽 (zhuàng lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
壮丽
HSK 6
Cách viết từ 壮丽
壮丽
zhuàng
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 壮丽
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
华丽
huá
lì
理直气壮
lǐ
zhí
qì
zhuàng
壮观
zhuàng
guān
tráng quan, vĩ đại (hùng vĩ)
壮烈
zhuàng
liè
强壮
qiáng
zhuàng
cường tráng, khỏe mạnh