Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 壮烈 (zhuàng liè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
壮烈
HSK 6
Cách viết từ 壮烈
壮烈
zhuàng
liè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 壮烈
激烈
jī
liè
kịch liệt
强烈
qiáng
liè
mạnh, mãnh liệt, mạnh mẽ, kịch liệt; cương quyết, gay gắt
热烈
rè
liè
nhiệt liệt, sôi động, sôi nổi, nồng cháy
剧烈
jù
liè
理直气壮
lǐ
zhí
qì
zhuàng
猛烈
měng
liè
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè
壮观
zhuàng
guān
tráng quan, vĩ đại (hùng vĩ)
壮丽
zhuàng
lì
强壮
qiáng
zhuàng
cường tráng, khỏe mạnh