Đang tải...
mạnh, mãnh liệt, mạnh mẽ, kịch liệt; cương quyết, gay gắt
mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; hơn, dư; cưỡng ép
她有强烈的求知欲望。
Tập viết từng chữ