Đang tải...
tăng cường, củng cố (thêm)
tăng, gia tăng (thêm)
mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; hơn, dư; cưỡng ép
锻炼身体可以增强免疫力。
Tập viết từng chữ