Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 强 (Qiáng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
强
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 强
强
Qiáng
mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; hơn, dư; cưỡng ép
Ví dụ
他
的
身
体
很
强
。
Tập viết