Đang tải...
Phồn thể: 強
Pinyin không dấu: qiang
强 (Qiáng) nghĩa là “mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; hơn, dư; cưỡng ép”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 強 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的身体很强。
Tā de shēntǐ hěn qiáng.
His body is very strong.
Cập nhật: