Đang tải...
Phồn thể: 加強
Pinyin không dấu: jiaqiang / jia qiang
加强 (jiā qiáng) nghĩa là “tăng cường, củng cố”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 加強 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
学校加强了安全管理。
Xuéxiào jiāqiáng le ānquán guǎnlǐ.
The school strengthened security management.
Cập nhật: