Đang tải...
Phồn thể: 堅強
Pinyin không dấu: jianqiang / jian qiang
坚强 (jiān qiáng) nghĩa là “kiên cường, kiên quyết, bền bỉ, kiên định”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 堅強 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
面对困难时要坚强。
Miànduì kùnnan shí yào jiānqiáng.
You must be strong in the face of difficulties.
Cập nhật: