Đang tải...
Phồn thể: 強化
Pinyin không dấu: qianghua / qiang hua
强化 (qiáng huà) nghĩa là “tăng cường (mạnh lên)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 強化 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我们需要强化安全意识。
Wǒmen xūyào qiánghuà ānquán yìshí.
We need to strengthen safety awareness.
Cập nhật: