Đang tải...
tăng cường (mạnh lên)
mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; hơn, dư; cưỡng ép
thay đổi, biến đổi; cảm hoá, dạy dỗ, chỉ bảo; chảy ra, tan chảy; tiêu hoá, hoá giải; thiêu huỷ; hoá học; phong tục, văn hoá
我们需要强化安全意识。
Tập viết từng chữ