Đang tải...
biến hoá, thay đổi; sự biến hoá, sự thay đổi
trở nên; biến đổi; trở thành
thay đổi, biến đổi; cảm hoá, dạy dỗ, chỉ bảo; chảy ra, tan chảy; tiêu hoá, hoá giải; thiêu huỷ; hoá học; phong tục, văn hoá
这里变化很大。
Tập viết từng chữ