Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 改变 (gǎi biàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
改变
HSK 4
Cách viết từ 改变
改变
gǎi
biàn
thay đổi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gǎi
sửa; thay đổi
Học chữ 改
Dừng
Phát lại
Chậm
biàn
trở nên; biến đổi; trở thành
Học chữ 变
Ví dụ
我
们
需
要
改
变
计
划
。
Tập viết từng chữ
改
变
Từ liên quan với 改变
变
biàn
trở nên; biến đổi; trở thành
变成
biàn
chéng
biến đổi thành; trở thành
改
gǎi
sửa; thay đổi
变化
biàn
huà
biến hoá, thay đổi; sự biến hoá, sự thay đổi
改造
gǎi
zào
cải tạo, sửa sang; thay đổi, sửa đổi (tư tưởng)
变为
biàn
wéi
trở thành, biến thành
改革
gǎi
gé
cải cách, đổi mới
改进
gǎi
jìn
cải tiến, cải thiện; biến đổi; điểm cải tiến, điểm cải thiện
改善
gǎi
shàn
cải thiện
改正
gǎi
zhèng
sửa chữa; sửa đúng
修改
xiū
gǎi
sửa chữa, chỉnh sửa, thay đổi
转变
zhuǎn
biàn
chuyển biến, biến chuyển, thay đổi, biến đổi