Đang tải...
chuyển biến, biến chuyển, thay đổi, biến đổi
chuyển, quay, xoay, rẽ; đưa, chuyển giao
trở nên; biến đổi; trở thành
他的观念发生了巨大转变思想更加开放进步了。
Tập viết từng chữ