Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
转身
HSK 4
Cách viết từ 转身 (zhuǎn shēn) — thứ tự nét từng chữ
转身
zhuǎn
shēn
quay người
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhuǎi
chuyển, quay, xoay, rẽ; đưa, chuyển giao
Học chữ 转
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
转
身
走
了
。
Nghĩa của 转身 →
Tập viết từng chữ
转
Từ liên quan với 转身
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
身边
shēn
biān
bên cạnh
全身
quán
shēn
toàn thân
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
转
zhuǎi
chuyển, quay, xoay, rẽ; đưa, chuyển giao
身高
shēn
gāo
chiều cao
转动
zhuǎn
dòng
xoay; quay
转弯
zhuǎn
wān
rẽ; chuyển hướng
健身
jiàn
shēn
rèn luyện thân thể
身材
shēn
cái
vóc dáng