Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 健身 (jiàn shēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
健身
HSK 5
Cách viết từ 健身
健身
jiàn
shēn
rèn luyện thân thể
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
每
天
晚
上
去
健
身
房
健
身
。
Từ liên quan với 健身
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
身边
shēn
biān
bên cạnh
全身
quán
shēn
toàn thân
健康
jiàn
kāng
sức khỏe; khỏe mạnh
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
转身
zhuǎn
shēn
quay người
身高
shēn
gāo
chiều cao
身材
shēn
cái
vóc dáng
身份
shēn
fèn
thân phận
随身
suí
shēn