Đang tải...
Pinyin không dấu: jianshen / jian shen
健身 (jiàn shēn) nghĩa là “rèn luyện thân thể”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她每天晚上去健身房健身。
Tā měi tiān wǎnshang qù jiànshēnfáng jiànshēn.
She goes to the gym to work out every evening.
Cập nhật: