Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
健康
HSK 3
Cách viết từ 健康 (jiàn kāng) — thứ tự nét từng chữ
健康
jiàn
kāng
sức khỏe; khỏe mạnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
很
健
康
。
Nghĩa của 健康 →
Từ liên quan với 健康
健身
jiàn
shēn
rèn luyện thân thể
健全
jiàn
quán
lành mạnh, kiện toàn
康复
kāng
fù
hồi phục (sức khỏe)
保健
bǎo
jiàn
bảo vệ sức khỏe