Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 康复 (kāng fù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
康复
HSK 6
Cách viết từ 康复
康复
kāng
fù
hồi phục (sức khỏe)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
祝
你
早
日
康
复
。
Từ liên quan với 康复
复习
fù
xí
ôn tập
健康
jiàn
kāng
sức khỏe; khỏe mạnh
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
复杂
fù
zá
phức tạp
回复
huí
fù
(đgt) trả lời; hồi phục; (dt) hồi âm; trả lời
重复
chóng
fù
lặp lại
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời
复制
fù
zhì
sao chép
恢复
huī
fù
khôi phục, hồi phục
报复
bào
fù
答复
dá
fù
trả lời, hồi đáp
复活
fù
huó