Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 随身 (suí shēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
随身
HSK 5
Cách viết từ 随身
随身
suí
shēn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Suí
theo, cùng; thuận, thuận theo; tùy ý, tùy tiện; giống, như
Học chữ 随
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
随
Từ liên quan với 随身
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
身边
shēn
biān
bên cạnh
全身
quán
shēn
toàn thân
随
Suí
theo, cùng; thuận, thuận theo; tùy ý, tùy tiện; giống, như
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
随便
suí
biàn
(tt) tùy tiện; thoải mái; (phó) tùy ý
随着
suí
zhe
theo, dựa theo
转身
zhuǎn
shēn
quay người
身高
shēn
gāo
chiều cao
健身
jiàn
shēn
rèn luyện thân thể