Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
随
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 随 (Suí) — thứ tự nét chuẩn
随
Suí
theo, cùng; thuận, thuận theo; tùy ý, tùy tiện; giống, như
Ví dụ
你
随
我
来
。
Nghĩa của 随 →
Tập viết
Từ liên quan với 随
随便
suí
biàn
(tt) tùy tiện; thoải mái; (phó) tùy ý
随着
suí
zhe
theo, dựa theo
随身
suí
shēn
随时
suí
shí
bất cứ lúc nào
随手
suí
shǒu
tiện tay
随后
suí
hòu
sau đó
伴随
bàn
suí
跟随
gēn
suí
đi theo, theo sau
随即
suí
jí
随意
suí
yì
tùy ý, thoải mái