Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
随即
HSK 6
Cách viết từ 随即 (suí jí) — thứ tự nét từng chữ
随即
suí
jí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Suí
theo, cùng; thuận, thuận theo; tùy ý, tùy tiện; giống, như
Học chữ 随
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 随即 →
Tập viết từng chữ
随
Từ liên quan với 随即
随
Suí
theo, cùng; thuận, thuận theo; tùy ý, tùy tiện; giống, như
即使
jí
shǐ
dù cho, tức sử
随便
suí
biàn
(tt) tùy tiện; thoải mái; (phó) tùy ý
随着
suí
zhe
theo, dựa theo
立即
lì
jí
lập tức
随身
suí
shēn
随时
suí
shí
bất cứ lúc nào
随手
suí
shǒu
tiện tay
随后
suí
hòu
sau đó
伴随
bàn
suí
跟随
gēn
suí
đi theo, theo sau
即便
jí
biàn