Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 伴随 (bàn suí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
伴随
HSK 6
Cách viết từ 伴随
伴随
bàn
suí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Suí
theo, cùng; thuận, thuận theo; tùy ý, tùy tiện; giống, như
Học chữ 随
Tập viết từng chữ
随
Từ liên quan với 伴随
随
Suí
theo, cùng; thuận, thuận theo; tùy ý, tùy tiện; giống, như
随便
suí
biàn
(tt) tùy tiện; thoải mái; (phó) tùy ý
随着
suí
zhe
theo, dựa theo
伙伴
huǒ
bàn
bạn đồng hành; cộng sự
随身
suí
shēn
随时
suí
shí
bất cứ lúc nào
随手
suí
shǒu
tiện tay
随后
suí
hòu
sau đó
伴侣
bàn
lü
跟随
gēn
suí
đi theo, theo sau
随即
suí
jí
随意
suí
yì
tùy ý, thoải mái