Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 伙伴 (huǒ bàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
伙伴
HSK 5
Cách viết từ 伙伴
伙伴
huǒ
bàn
bạn đồng hành; cộng sự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huǒ
(lượng) nhóm; bọn
Học chữ 伙
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
需
要
一
个
伙
伴
。
Tập viết từng chữ
伙
Từ liên quan với 伙伴
小伙子
xiǎo
huǒ
zi
chàng trai
伙
huǒ
(lượng) nhóm; bọn
伴侣
bàn
lü
伴随
bàn
suí
大伙儿
dà
huǒ
r
mọi người, đại gia đình
合伙
hé
huǒ
家伙
jiā
huo