Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 小伙子 (xiǎo huǒ zi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
小伙子
HSK 4
Cách viết từ 小伙子
小伙子
xiǎo
huǒ
zi
chàng trai
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Dừng
Phát lại
Chậm
huǒ
(lượng) nhóm; bọn
Học chữ 伙
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
那
个
小
伙
子
很
帅
。
Tập viết từng chữ
小
伙
子
Từ liên quan với 小伙子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
小
xiǎo
nhỏ, bé
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
本子
běn
zi
cuốn sổ